Applications:
- Túi mua sắm & túi đựng rác PE.
- Màng công nghiệp PE, vật liệu đóng gói & thùng chứa, v.v.
- Đúc thổi HDPE hoặc ép phun PP. Nó có thể cải thiện hiệu suất ép đùn của máy và tăng tính chất vật lý của màng và khuôn.
Features
- Hạt phụ gia nhựa cho thổi Film là hỗn hợp gốc gốc polyetylen chứa 78-84% canxi cacbonat. Nó có màu trắng xám với khả năng phân tán tuyệt vời.
- Nó có thể được trộn với nhựa polyetylen để thổi màng, đúc, ép đùn, v.v. và dễ phân tán với khả năng tương thích tốt. Nó hoạt động như một chất điều chỉnh để cải thiện khả năng chịu nhiệt, chống trượt, ổn định kích thước và khả năng in. Nó cũng làm giảm sự giải phóng nhiệt từ quá trình đốt cháy và do đó ngăn ngừa ô nhiễm môi trường hơn nữa.
Technical information
| Index | Test method | Unit | Typical Value |
| Carrier resin | ASH Tester | PE | |
| CaCO3 content | ASTM D 5630 | % wt | 78 – 85 |
| Density | ASTM D 1895 | g/cm3 | 1.85 – 1.90 |
| Moisture | ASTM D 644 | % | 0.1 max |
| MI @2.16kg/230°C | ASTM D 1238 | g/10 mins | 1.8 – 2.8 |
| CaCO3 particle size | Malvern | µ | 2 |
Properties
Ngoại hình Trắng
Kích thước pallet 3 mm ± 0,3
Tỷ lệ sử dụng 5% – 60%
Xử lý ° C 150 ° C – 280 ° C
Khả năng tương thích LDPE,LLDPE,HDPE,PP
Phương pháp đóng gói PP & PE 25 kg/túi, túi jumbo pp